indian mallow

indian mallow

A gardener carefully tends to a tall indian mallow plant in her sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc thân thảo cao hàng năm: "indian mallow" chỉ một loại cây cao, nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới, với mềm như nhung hoa màu vàng. Cây này cho một loại sợi chắc, đã được nhập tịch ở Đông Nam châu Âu Hoa Kỳ.
    • Cỏ dại nhiệt đới châu Mỹ: "indian mallow" cũng có thể chỉ một loại cỏ dạivùng nhiệt đới châu Mỹ, hoa màu vàng nhạt hoặc cam, đã được nhập tịch ở miền nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indian mallow is known for its velvety leaves and strong fiber. (Cây indian mallow được biết đến với mềm như nhung sợi chắc.)
    • Farmers in tropical Asia cultivate indian mallow for its useful fiber. (Nông dânchâu Á nhiệt đới trồng cây indian mallow để lấy sợi có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indian mallow as a natural fiber source": cây indian mallow như một nguồn sợi tự nhiên.

    • The strong fiber from indian mallow is used to make ropes and textiles. (Sợi chắc từ cây indian mallow được dùng để làm dây thừng vải vóc.)
  • "indian mallow in traditional medicine": cây indian mallow trong y học cổ truyền.

    • In some cultures, indian mallow is used for its medicinal properties. (Trong một số nền văn hóa, cây indian mallow được dùng các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mallow (danh từ): chi cây cối họ hàng, thường hoa đẹp mềm.

    • The common mallow is a different plant from indian mallow. (Cây mallow thông thường một loại cây khác với cây indian mallow.)
  • Indian hemp (danh từ): tên gọi khác của cây indian mallow khi dùng để lấy sợi.

    • Indian hemp is another name for indian mallow in some regions. (Indian hemp tên gọi khác của cây indian mallowmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abutilon: tên khoa học của chi cây này.

    • The scientific name for indian mallow is Abutilon theophrasti. (Tên khoa học của cây indian mallow Abutilon theophrasti.)
  • Velvetleaf: tên gọi phổ biến khác, chỉ mềm như nhung.

    • Velvetleaf is a common name for indian mallow. (Velvetleaf tên gọi phổ biến khác của cây indian mallow.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as indian mallow: mọc như cây indian mallow.

    • The plant grows as indian mallow in disturbed soils. (Cây mọc như cây indian mallowcác loại đất bị xáo trộn.)
  • Harvest indian mallow: thu hoạch cây indian mallow.

    • Farmers harvest indian mallow for its fiber in late summer. (Nông dân thu hoạch cây indian mallow để lấy sợi vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Tough as indian mallow fiber: chắc như sợi cây indian mallow.

    • His determination was as tough as indian mallow fiber. (Sự quyết tâm của anh ấy chắc như sợi cây indian mallow.)
  • Soft as indian mallow leaves: mềm như cây indian mallow.

    • The fabric felt as soft as indian mallow leaves. (Vải cảm giác mềm như cây indian mallow.)

Từ gần giống